连锁連鎖 nghĩa là gì
lián suǒHán Việt: LIÊN TOẢ
liên kết
Nghĩa
lián suǒHSK 7Hán Việt: LIÊN TOẢ
- liên kết
- được kết nối
- chuỗi (cửa hàng v.v.)
Tiếng Anh: to interlock; to be linked; chain (store etc)
lián suǒHán Việt: LIÊN TOẢ
liên kết
Tiếng Anh: to interlock; to be linked; chain (store etc)