透明 nghĩa là gì
tòu míngHán Việt: THẤU MINH
trong suốt
Nghĩa
tòu míngHSK 4Hán Việt: THẤU MINH
- trong suốt
- (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát
Tiếng Anh: transparent; (fig.) transparent; open to scrutiny
tòu míngHán Việt: THẤU MINH
trong suốt
Tiếng Anh: transparent; (fig.) transparent; open to scrutiny