金钱金錢 nghĩa là gì
jīn qiánHán Việt: KIM TIỀN
tiền
Nghĩa
jīn qiánHSK 6Hán Việt: KIM TIỀNPhổ biến #4100
- tiền
- tiền tệ
Tiếng Anh: money; currency
Chữ thành phần
Từ ghép với 金钱
- 金钱豹jīn qián bào báo hoa mai
- 金钱挂帅jīn qián guà shuài chỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có
- 金钱万能jīn qián wàn néng tiền là vạn năng (thành ngữ); có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết
- 金钱非万能jīn qián fēi wàn néng tiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu
- 金钱不能买来幸福jīn qián bù néng mǎi lái xìng fú tiền không thể mua được hạnh phúc