Từ điển › 钙钙鈣 nghĩa là gìgàicanxi (hóa học)Nghĩa gàiHSK 7canxi (hóa học)Tiếng Anh: calcium (chemistry)Chữ thành phần钙gàicalcium9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钙钙化gài huà hóa vôi; sự vôi hóa钙华gài huá (địa chất) đá tuf; đá vôi travertine钙质gài zhì canxi