Từ điển › 钥匙钥匙鑰匙 nghĩa là gìyào shichìa khóaNghĩa yào shiHSK 7Phổ biến #3354chìa khóaLượng từ: 把[ba3]Tiếng Anh: key; CL:把[ba3]Chữ thành phần钥yàolock, key9 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钥匙钥匙卡yào shi kǎ thẻ chìa khóa钥匙链yào shi liàn móc khóa钥匙洞孔yào shi dòng kǒng lỗ khóa