Từ điển › 铃铃鈴 nghĩa là gìlíng(quả) chuông nhỏNghĩa língHSK 5(quả) chuông nhỏLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: (small) bell; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 铃铃声líng shēng chuông âm; nhạc chuông; tiếng chuông铃木Líng mù Suzuki (tên họ Nhật Bản)铃兰líng lán hoa linh lan (Convallaria majalis)铃铛líng dang chuông nhỏ; LT:隻|只[zhi1]铃鼓líng gǔ trống lắc (nhạc cụ); chuông và trống