Từ điển › 镶镶鑲 nghĩa là gìxiāngkhảmNghĩa xiāngHSK 7khảmđínhgờmépTiếng Anh: to inlay; to embed; ridge; borderChữ thành phần镶xiānginset, inlay; to set, to mount; to fill22 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 镶镶嵌xiāng qiàn khảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)镶牙xiāng yá làm răng giả; hàm răng giả镶边xiāng biān mép; viền; viền (bằng ren, thêu, v.v.)镶金xiāng jīn mạ vàng; khảm vàng镶黄旗Xiāng huáng qí Kỳ viền vàng hoặc Hövööt Shar khoshuu ở Xilingol League 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông