阳光陽光 nghĩa là gì
yáng guāngHán Việt: DƯƠNG QUANG
ánh nắng
Nghĩa
yáng guāngHSK 3Hán Việt: DƯƠNG QUANGPhổ biến #2043
- ánh nắng
- (về tính cách) lạc quan; năng động
- minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)
Tiếng Anh: sunshine; (of personality) upbeat; energetic; transparent (open to public scrutiny)