Từ điển › 降落降落 nghĩa là gìjiàng luòHán Việt: GIÁNG LẠChạ xuốngNghĩa jiàng luòHSK 4Hán Việt: GIÁNG LẠChạ xuốnghạ cánhTiếng Anh: to descend; to landChữ thành phần降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 降落降落伞jiàng luò sǎn dù降落地点jiàng luò dì diǎn địa điểm hạ cánh降落跑道jiàng luò pǎo dào đường băng (tại sân bay)