Từ điển › 隔壁隔壁 nghĩa là gìgé bìHán Việt: CÁCH BÍCHnhà bên cạnhNghĩa gé bìHSK 5Hán Việt: CÁCH BÍCHnhà bên cạnhhàng xómTiếng Anh: next door; neighborChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 隔壁隔壁有耳gé bì yǒu ěr tai vách mạch rừng隔壁老王gé bì Lǎo Wáng ông Vương nhà bên (cách nói đùa ám chỉ người hàng xóm được cho là đang ngoại tình với vợ mình)隔壁邻居gé bì lín jū hàng xóm sát vách