飘飃 · 飄 nghĩa là gì
piāoHán Việt: PHIÊU
biến thể của 飄|飘[piao1]
Nghĩa (2 cách đọc)
piāoHSK 7Hán Việt: PHIÊUPhổ biến #4833
- biến thể của 飄|飘[piao1]
Tiếng Anh: variant of 飄|飘[piao1]
piāoHSK 7Hán Việt: PHIÊUPhổ biến #4833
- trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
- tự mãn; phù phiếm
- yếu; lung lay; lảo đảo
Tiếng Anh: to float (in the air); to flutter; to waft; complacent; frivolous; weak; shaky; wobbly