飞机飛機 nghĩa là gì
fēi jīHán Việt: PHI CƠ
máy bay
Nghĩa
fēi jīHSK 1Hán Việt: PHI CƠPhổ biến #1067
- máy bay
- LT:架[jia4]
Tiếng Anh: airplane; CL:架[jia4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 飞机
- 飞机场fēi jī chǎng sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng; LT:處|处[chu4]
- 飞机师fēi jī shī phi công; phi công lái máy bay
- 飞机票fēi jī piào vé máy bay; LT:張|张[zhang1]
- 飞机云fēi jī yún vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay
- 飞机餐fēi jī cān bữa ăn trên máy bay
- 飞机失事fēi jī shī shì tai nạn máy bay
- 飞机舱门fēi jī cāng mén cửa khoang máy bay