Từ điển › 马来马来馬來 nghĩa là gìMǎ láiHán Việt: MÃ LAIMã LaiNghĩa Mǎ láiHán Việt: MÃ LAIMã LaiMalaysiaTiếng Anh: Malaya; MalaysiaChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 马来马来亚Mǎ lái yà Mã Lai马来人Mǎ lái rén người Mã Lai马来文Mǎ lái wén ngôn ngữ Malaysia马来语Mǎ lái yǔ ngôn ngữ Malaysia马来鸻mǎ lái héng (loài chim ở Trung Quốc) loài choi choi Malaysia (Anarhynchus peronii)马来半岛Mǎ lái Bàn dǎo bán đảo Mã Lai