驱动驅動 nghĩa là gì
qū dòngHán Việt: XÚI ĐỘNG
điều khiển
Nghĩa
qū dòngHSK 7Hán Việt: XÚI ĐỘNG
- điều khiển
- đẩy
- phương tiện truyền động
- cơ chế truyền động (băng hoặc đĩa)
- trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)
Tiếng Anh: to drive; to propel; drive (vehicle wheel); drive mechanism (tape or disk); device driver (computing software)