骂罵 · 駡 nghĩa là gì
màHán Việt: MẠ
mắng
Nghĩa (2 cách đọc)
màHSK 5Hán Việt: MẠPhổ biến #2622
- mắng
- chửi
- rủa
- LT:通[tong4],頓|顿[dun4]
Tiếng Anh: to scold; to abuse; to curse; CL:通[tong4],頓|顿[dun4]
màHSK 5Hán Việt: MẠPhổ biến #2622
- biến thể của 罵|骂[ma4]
Tiếng Anh: variant of 罵|骂[ma4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 骂
- 骂人mà rén chửi rủa hoặc nguyền rủa (người); mắng hoặc la mắng ai đó
- 骂名mà míng tai tiếng; tên tuổi bị bôi đen
- 骂娘mà niáng chửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm
- 骂声mà shēng quát mắng; chửi rủa; (bóng) chỉ trích giận dữ
- 骂街mà jiē chửi bới ngoài đường
- 骂不绝口mà bù jué kǒu mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục