高速 nghĩa là gì
gāo sùHán Việt: CAO TỐC
tốc độ cao
Nghĩa
gāo sùHSK 3Hán Việt: CAO TỐCPhổ biến #3638
- tốc độ cao
- đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])
Tiếng Anh: high speed; expressway (abbr. for 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])
gāo sùHán Việt: CAO TỐC
tốc độ cao
Tiếng Anh: high speed; expressway (abbr. for 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])