Từ điển › 魔术魔术魔術 nghĩa là gìmó shùHán Việt: MA THUẬTảo thuậtNghĩa mó shùHSK 7Hán Việt: MA THUẬTảo thuậtTiếng Anh: magicChữ thành phần魔mó · Hán Việt: mademon, evil spirit; magic, spell20 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 魔术魔术师mó shù shī ảo thuật gia魔术棒mó shù bàng đũa phép魔术贴mó shù tiē băng dán Velcro魔术方块mó shù fāng kuài khối Rubik; khối ma thuật