鹅䳘 · 鵝 · 鵞 nghĩa là gì
éHán Việt: NGA
biến thể của 鵝|鹅[e2]
Nghĩa (3 cách đọc)
éHSK 7Hán Việt: NGA
- biến thể của 鵝|鹅[e2]
Tiếng Anh: variant of 鵝|鹅[e2]
éHSK 7Hán Việt: NGA
- ngỗng
- LT:隻|只[zhi1]
Tiếng Anh: goose; CL:隻|只[zhi1]
éHSK 7Hán Việt: NGA
- biến thể của 鵝|鹅[e2]
Tiếng Anh: variant of 鵝|鹅[e2]