不成 nghĩa là gì
bù chéngHán Việt: BẤT THÀNH
không được
Nghĩa
bù chéngHSK 6Hán Việt: BẤT THÀNH
- không được
- không thể
- (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?
Tiếng Anh: won't do; unable to; (at the end of a rhetorical question) can that be?
Chữ thành phần
Từ ghép với 不成
- 不成文bù chéng wén quy tắc (không thành văn)
- 不成材bù chéng cái vô dụng; không ra gì
- 不成话bù chéng huà xem 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4]
- 不成文法bù chéng wén fǎ luật bất thành văn
- 不成样子bù chéng yàng zi mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc
- 不成体统bù chéng tǐ tǒng không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng; không đúng mực; hành vi không chấp nhận được