中心 nghĩa là gì
zhōng xīnHán Việt: TRUNG TÂM
trung tâm; trái tim; cốt lõi
Nghĩa
zhōng xīnHSK 2Hán Việt: TRUNG TÂMPhổ biến #661
- trung tâm; trái tim; cốt lõi
Tiếng Anh: center; heart; core
zhōng xīnHán Việt: TRUNG TÂM
trung tâm; trái tim; cốt lõi
Tiếng Anh: center; heart; core