Từ điển › 主题主题主題 nghĩa là gìzhǔ tíchủ đềNghĩa zhǔ tíHSK 4Phổ biến #2127chủ đềđề tàiTiếng Anh: theme; subjectChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 主题主题歌zhǔ tí gē bài hát chủ đề主题曲zhǔ tí qǔ bài hát chủ đề主题乐园zhǔ tí lè yuán công viên chủ đề主题演讲zhǔ tí yǎn jiǎng bài phát biểu chính