Từ điển › 人文人文 nghĩa là gìrén wénHán Việt: NHÂN VĂNnhân vănNghĩa rén wénHSK 7Hán Việt: NHÂN VĂNnhân văncông việc của con ngườivăn hóaTiếng Anh: humanities; culture; humanisticChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人文人文学rén wén xué nhân văn học人文主义rén wén zhǔ yì chủ nghĩa nhân văn人文景观rén wén jǐng guān địa điểm quan tâm văn hóa人文社科rén wén shè kē (viết tắt) nhân văn và khoa học xã hội人文地理学rén wén dì lǐ xué địa lý nhân văn人文社会学科rén wén shè huì xué kē nhân văn và khoa học xã hội