Từ điển › 仅仅僅 nghĩa là gìjǐnhầu nhưNghĩa jǐnHSK 3Phổ biến #1086hầu nhưchỉvừa đủTiếng Anh: barely; only; merelyChữ thành phần仅jǐnonly, merely, solely, just4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 仅仅仅jǐn jǐn hầu như không; chỉ; đơn thuần仅次于jǐn cì yú chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...仅供jǐn gōng chỉ để仅作参考jǐn zuò cān kǎo chỉ để tham khảo仅供参考jǐn gōng cān kǎo chỉ để tham khảo仅此而已jǐn cǐ ér yǐ chỉ vậy; chỉ có thế và không hơn