价值價值 nghĩa là gì
jià zhí
giá trị
Nghĩa
jià zhíHSK 3Phổ biến #1136
- giá trị
- đáng giá
- bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: value; worth; (ethical, cultural etc) values
jià zhí
giá trị
Tiếng Anh: value; worth; (ethical, cultural etc) values