企业企業 nghĩa là gì
qǐ yèHán Việt: XÍ NGHIỆP
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
Nghĩa
qǐ yèHSK 4Hán Việt: XÍ NGHIỆPPhổ biến #2296
- công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
- LT:家[jia1]
Tiếng Anh: company; firm; enterprise; corporation; CL:家[jia1]
qǐ yèHán Việt: XÍ NGHIỆP
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
Tiếng Anh: company; firm; enterprise; corporation; CL:家[jia1]