保险保險 nghĩa là gì
bǎo xiǎnHán Việt: BẢO HIỂM
bảo hiểm
Nghĩa
bǎo xiǎnHSK 3Hán Việt: BẢO HIỂMPhổ biến #1430
- bảo hiểm
- an toàn
- bảo đảm
- chắc chắn
- nhất định phải
- LT:份[fen4]
Tiếng Anh: insurance; to insure; safe; secure; be sure; be bound to
Chữ thành phần
Từ ghép với 保险
- 保险单bǎo xiǎn dān hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)
- 保险套bǎo xiǎn tào bao cao su; LT:隻|只[zhi1]
- 保险杠bǎo xiǎn gàng cản xe ô tô
- 保险柜bǎo xiǎn guì két sắt; tủ sắt
- 保险灯bǎo xiǎn dēng đèn dầu hỏa
- 保险盒bǎo xiǎn hé hộp cầu chì
- 保险箱bǎo xiǎn xiāng hộp ký gửi an toàn; két sắt
- 保险丝bǎo xiǎn sī dây cầu chì; cầu chì (điện)
- 保险费bǎo xiǎn fèi phí bảo hiểm
- 保险解开系统bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng hệ thống kích hoạt