免 nghĩa là gì
miǎn · wènHán Việt: MIỄN
miễn cho ai
Nghĩa (2 cách đọc)
miǎnHSK 7Hán Việt: MIỄNPhổ biến #3929
- miễn cho ai
- miễn giảm
- cách chức
- tránh
- ngăn chặn
- trốn thoát
- bị cấm
Tiếng Anh: to excuse sb; to exempt; to remove or dismiss from office; to avoid; to avert; to escape
wènHSK 7Hán Việt: MIỄNPhổ biến #3929
- biến thể cũ của 絻[wen4]
Tiếng Anh: old variant of 絻[wen4]