全球 nghĩa là gì
quán qiúHán Việt: TOÀN CẦU
toàn thế giới
Nghĩa
quán qiúHSK 3Hán Việt: TOÀN CẦUPhổ biến #1858
- toàn thế giới
- toàn cầu
Tiếng Anh: the whole world; worldwide; global
Chữ thành phần
Từ ghép với 全球
- 全球化quán qiú huà toàn cầu hóa
- 全球性quán qiú xìng toàn cầu; toàn thế giới
- 全球通quán qiú tōng Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông)
- 全球暖化quán qiú nuǎn huà nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong); viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục
- 全球气候quán qiú qì hòu khí hậu toàn cầu
- 全球而言quán qiú ér yán