公司 nghĩa là gì
gōng sīHán Việt: CÔNG TI
công ty; hãng; tập đoàn
Nghĩa
gōng sīHSK 2Hán Việt: CÔNG TIPhổ biến #220
- công ty; hãng; tập đoàn
- LT:家[jia1]
Tiếng Anh: company; firm; corporation; CL:家[jia1]
gōng sīHán Việt: CÔNG TI
công ty; hãng; tập đoàn
Tiếng Anh: company; firm; corporation; CL:家[jia1]