六 nghĩa là gì
liù · lùHán Việt: LỤC
sáu
Nghĩa (2 cách đọc)
liùHSK 1Hán Việt: LỤCPhổ biến #802
- sáu
- 6
Tiếng Anh: six; 6
lùHSK 1Hán Việt: LỤCPhổ biến #802
Tiếng Anh: used in place names
liù · lùHán Việt: LỤC
sáu
Tiếng Anh: six; 6
Tiếng Anh: used in place names