Từ điển › 共享共享 nghĩa là gìgòng xiǎngHán Việt: CỘNG HƯỞNGchia sẻNghĩa gòng xiǎngHSK 5Hán Việt: CỘNG HƯỞNGchia sẻcùng hưởngTiếng Anh: to share; to enjoy togetherChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 共享共享库gòng xiǎng kù thư viện dùng chung (máy tính)共享带宽gòng xiǎng dài kuān băng thông chia sẻ共享计划gòng xiǎng jì huà dự án chung; hợp tác共享软体gòng xiǎng ruǎn tǐ phần mềm chia sẻ共享函数库gòng xiǎng hán shù kù thư viện dùng chung (máy tính)共享程序库gòng xiǎng chéng xù kù thư viện dùng chung (máy tính)