具体具體 nghĩa là gì
jù tǐHán Việt: CỤ THỂ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Nghĩa
jù tǐHSK 3Hán Việt: CỤ THỂPhổ biến #1638
- cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Tiếng Anh: concrete; specific; detailed
jù tǐHán Việt: CỤ THỂ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Tiếng Anh: concrete; specific; detailed