养老養老 nghĩa là gì
yǎng lǎoHán Việt: DƯỠNG LÃO
chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)
Nghĩa
yǎng lǎoHSK 6Hán Việt: DƯỠNG LÃO
- chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)
- hưởng thụ cuộc sống hưu trí
Tiếng Anh: to provide for the elderly (family members); to enjoy a life in retirement