Từ điển › 农业农业農業 nghĩa là gìnóng yèHán Việt: NÔNG NGHIỆPnông nghiệpNghĩa nóng yèHSK 3Hán Việt: NÔNG NGHIỆPnông nghiệpTiếng Anh: agriculture; farmingChữ thành phần农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 农业农业区nóng yè qū khu vực nông nghiệp农业厅nóng yè tīng sở nông nghiệp (cấp tỉnh)农业部Nóng yè bù Bộ Nông nghiệp; Sở Nông nghiệp农业机械nóng yè jī xiè máy móc nông nghiệp农业生技nóng yè shēng jì công nghệ sinh học nông nghiệp农业合作化nóng yè hé zuò huà tập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)