动物動物 nghĩa là gì
dòng wùHán Việt: ĐỘNG VẬT
động vật
Nghĩa
dòng wùHSK 2Hán Việt: ĐỘNG VẬTPhổ biến #1438
- động vật
- LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]
Tiếng Anh: animal
Chữ thành phần
Từ ghép với 动物
- 动物园dòng wù yuán sở thú; LT:個|个[ge4]
- 动物学dòng wù xué thuộc về động vật; động vật học
- 动物性dòng wù xìng tính có sinh khí
- 动物油dòng wù yóu mỡ động vật
- 动物界dòng wù jiè giới động vật
- 动物分类dòng wù fēn lèi phân loại động vật
- 动物毒素dòng wù dú sù độc tố động vật
- 动物淀粉dòng wù diàn fěn glycogen
- 动物脂肪dòng wù zhī fáng mỡ động vật
- 动物庄园Dòng wù Zhuāng yuán Animal Farm (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]; cũng được dịch là 動物農場|动物农场[Dong4 wu4 Nong2 chang3]
- 动物农场Dòng wù Nóng chǎng Trại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]
- 动物性名词dòng wù xìng míng cí danh từ hữu sinh
- 动物性饲料dòng wù xìng sì liào thức ăn làm từ sản phẩm động vật