Từ điển › 化妆化妆化妝 nghĩa là gìhuà zhuāngHán Việt: HOÁ TRANGtrang điểmNghĩa huà zhuāngHSK 7Hán Việt: HOÁ TRANGPhổ biến #4444trang điểmTiếng Anh: to put on makeupChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →妆zhuāng · Hán Việt: trangadornment, make-up; to dress up, to use make-up6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 化妆化妆品huà zhuāng pǐn mỹ phẩm; sản phẩm trang điểm化妆室huà zhuāng shì phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh化妆水huà zhuāng shuǐ nước hoa hồng化妆舞会huà zhuāng wǔ huì dạ hội hóa trang