Từ điển › 南北南北 nghĩa là gìnán běibắc và namNghĩa nán běiHSK 5bắc và namtừ bắc đến namTiếng Anh: north and south; north to southChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 南北南北朝Nán Běi cháo triều đại Nam Bắc (420-589)南北极nán běi jí cực Nam và cực Bắc南北美Nán Běi Měi Bắc và Nam Mỹ南北长nán běi cháng khoảng cách bắc nam南北韩nán běi Hán Nam và Bắc Triều Tiên