发射發射 nghĩa là gì
fā shèHán Việt: PHÁT XẠ
bắn (một vật thể)
Nghĩa
fā shèHSK 5Hán Việt: PHÁT XẠPhổ biến #3022
- bắn (một vật thể)
- phóng (tên lửa)
- phóng ra
- phát ra (hạt)
- phóng thích
- phát xạ
- phát thải
Tiếng Anh: to shoot (a projectile); to fire (a rocket); to launch; to emit (a particle); to discharge; emanation