吵 nghĩa là gì
chāo · chǎoHán Việt: SẢO
used in 吵吵[chao1 chao5]
Nghĩa (2 cách đọc)
chāoHSK 3Hán Việt: SẢOPhổ biến #2738
Tiếng Anh: used in 吵吵[chao1 chao5]; Taiwan pr. [chao3]
chǎoHSK 3Hán Việt: SẢOPhổ biến #2738
- cãi nhau
- gây ồn ào
- ồn ào
- làm phiền bằng cách gây ồn
Tiếng Anh: noisy; loud; to quarrel; to argue