吻脗 nghĩa là gì
wěnHán Việt: VẪN
nụ hôn
Nghĩa (2 cách đọc)
wěnHSK 7Hán Việt: VẪNPhổ biến #2797
- nụ hôn
- hôn
- miệng
Tiếng Anh: kiss; to kiss; mouth
wěnHSK 7Hán Việt: VẪNPhổ biến #2797
- biến thể của 吻[wen3]
Tiếng Anh: variant of 吻[wen3]
wěnHán Việt: VẪN
nụ hôn
Tiếng Anh: kiss; to kiss; mouth
Tiếng Anh: variant of 吻[wen3]