咳 nghĩa là gì
hāi · kéHán Việt: CAY
âm thanh thở dài
Nghĩa (2 cách đọc)
hāiHSK 5Hán Việt: CAY
- âm thanh thở dài
- (thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi
- chết tiệt
- ồ
Tiếng Anh: sound of sighing; (interjection expressing surprise, sorrow, regret, disappointment etc) oh; damn; wow
kéHSK 5Hán Việt: CAY
- ho
Tiếng Anh: cough