商品 nghĩa là gì
shāng pǐnHán Việt: THƯƠNG PHẨM
hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
Nghĩa
shāng pǐnHSK 3Hán Việt: THƯƠNG PHẨMPhổ biến #3735
- hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
- LT:件|件[jian4]
Tiếng Anh: commodity; goods; merchandise; CL:件[jian4]
shāng pǐnHán Việt: THƯƠNG PHẨM
hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
Tiếng Anh: commodity; goods; merchandise; CL:件[jian4]