喂餧 · 餵 nghĩa là gì
wéi · wèiHán Việt: ỎI
a lô (khi trả lời điện thoại)
Nghĩa (4 cách đọc)
wéiHSK 2Hán Việt: ỎIPhổ biến #1301
- a lô (khi trả lời điện thoại)
Tiếng Anh: hello (when answering the phone)
wèiHSK 2Hán Việt: ỎIPhổ biến #1301
- này
- cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
Tiếng Anh: hey; to feed (an animal, baby, invalid etc)
wèiHSK 2Hán Việt: ỎIPhổ biến #1301
- biến thể của 餵|喂[wei4]
Tiếng Anh: variant of 餵|喂[wei4]
wèiHSK 2Hán Việt: ỎIPhổ biến #1301
- cho ăn
Tiếng Anh: to feed