嚼 nghĩa là gì
jiáo · jiào
nhai
Nghĩa (2 cách đọc)
jiáoHSK 7
- nhai
- cũng đọc là [jue2]
Tiếng Anh: to chew; also pr. [jue2]
jiàoHSK 7
- dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]
Tiếng Anh: used in 倒嚼[dao3 jiao4]
jiáo · jiào
nhai
Tiếng Anh: to chew; also pr. [jue2]
Tiếng Anh: used in 倒嚼[dao3 jiao4]