困睏 nghĩa là gì
kùnHán Việt: KHỐN
bẫy
Nghĩa (2 cách đọc)
kùnHSK 3Hán Việt: KHỐNPhổ biến #1868
- bẫy
- bao vây
- bị áp lực
- mắc kẹt
- cùng quẫn
Tiếng Anh: to trap; to surround; hard-pressed; stranded; destitute
kùnHSK 3Hán Việt: KHỐNPhổ biến #1868
- buồn ngủ
- mệt mỏi
Tiếng Anh: sleepy; tired