Từ điển › 地球地球 nghĩa là gìdì qiúHán Việt: ĐỊA CẦUtrái đấtNghĩa dì qiúHSK 2Hán Việt: ĐỊA CẦUPhổ biến #1971trái đấtLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: the earthChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地球地球仪dì qiú yí quả địa cầu地球村dì qiú cūn làng toàn cầu地球化学dì qiú huà xué địa hóa học地球物理dì qiú wù lǐ địa vật lý地球磁场dì qiú cí chǎng từ trường của trái đất地球科学dì qiú kē xué khoa học trái đất