基础基礎 nghĩa là gì
jī chǔHán Việt: CƠ SỜ
nền; nền tảng; cơ sở
Nghĩa
jī chǔHSK 3Hán Việt: CƠ SỜPhổ biến #2135
- nền; nền tảng; cơ sở
- căn bản; cơ bản
Tiếng Anh: base; foundation; basis; basic; fundamental
jī chǔHán Việt: CƠ SỜ
nền; nền tảng; cơ sở
Tiếng Anh: base; foundation; basis; basic; fundamental