复合復合 · 複合 nghĩa là gì
fù héHán Việt: HẠ HỢP
(về người từng mâu thuẫn) hòa giải
Nghĩa (2 cách đọc)
fù héHSK 7Hán Việt: HẠ HỢP
- (về người từng mâu thuẫn) hòa giải
- (về cặp đôi) quay lại với nhau
Tiếng Anh: (of people who were estranged) to be reconciled; (of a couple) to get back together
fù héHSK 7Hán Việt: HẠ HỢP
- phức hợp
- hợp chất
- tổng hợp
- lai
- kết hợp
Tiếng Anh: complex; compound; composite; hybrid; to compound; to combine