大众大眾 nghĩa là gì
Dà zhòng · dà zhòngHán Việt: ĐẠI CHÚNG
Volkswagen (nhà sản xuất ô tô)
Nghĩa (2 cách đọc)
Dà zhòngHSK 4Hán Việt: ĐẠI CHÚNGPhổ biến #3665
- Volkswagen (nhà sản xuất ô tô)
Tiếng Anh: Volkswagen (automobile manufacturer)
dà zhòngHSK 4Hán Việt: ĐẠI CHÚNGPhổ biến #3665
- quần chúng
- phần lớn dân số
- đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)
Tiếng Anh: the masses; the great bulk of the population; popular (of music, science etc)
Chữ thành phần
Từ ghép với 大众
- 大众化dà zhòng huà hướng đến đại chúng; phục vụ quần chúng; phổ biến
- 大众部Dà zhòng bù Đại chúng bộ (nhánh của Phật giáo)
- 大众传播dà zhòng chuán bō truyền thông đại chúng
- 大众捷运dà zhòng jié yùn hệ thống vận chuyển nhanh đại chúng MRT
- 大众汽车Dà zhòng qì chē Volkswagen
- 大众运输dà zhòng yùn shū giao thông công cộng (Đài Loan)