Từ điển › 天然天然 nghĩa là gìtiān ránHán Việt: THIÊN NHIÊNtự nhiênNghĩa tiān ránHSK 6Hán Việt: THIÊN NHIÊNtự nhiênTiếng Anh: naturalChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 天然天然气tiān rán qì khí tự nhiên天然呆tiān rán dāi (từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng; ngơ ngác天然铀tiān rán yóu uranium tự nhiên天然橡胶tiān rán xiàng jiāo cao su tự nhiên天然毒素tiān rán dú sù độc tố tự nhiên天然纤维tiān rán xiān wéi sợi tự nhiên